Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khối

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [xoj˧˦] · Huế [kʰoj˨˩˦] · Sài Gòn [kʰoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Toán học) Phần không gian giới hạn ở mọi phía.
    • Khối lập phương.
    • Khối trụ.
  2. Lượng lớn và nặng.
    • Khối sắt.
    • Khối đá.
  3. Tập thể có tổ chức chặt chẽ.
    • Củng cố khối liên minh công nông (Trường Chinh)
  4. Lực lượng chính trị lớn.
    • Khối dân chủ.
  5. Tt Nhiều lắm.
    • Hôm nay thịt còn.
    • Ở chợ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khối"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khối" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh block · mass · block; cube; mass
🇯🇵 Tiếng Nhật 塊 かたまり
🇰🇷 Tiếng Hàn 덩어리 deongeori
🇫🇷 Tiếng Pháp le bloc · la masse
🇩🇪 Tiếng Đức der Block
🇷🇺 Tiếng Nga блок
🇮🇹 Tiếng Ý il blocco · la massa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khối"

Cấu tạo âm tiết

khốiâm đầu kh · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.