Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ xoj˧˦] · Huế [ʂow˨˩˦ kʰoj˨˩˦] ~ [sow˨˩˦ kʰoj˨˩˦] · Sài Gòn [ʂow˦˥ kʰoj˦˥] ~ [sow˦˥ kʰoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổng số proton và neutron trong một nguyên tử.
- Hêli có số khối bằng 4.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
số (số lượng) + khối (khối lượng).
"số khối" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | mass number |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | número másico |
| Tiếng Thuỵ Điển | masstal |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "số khối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.