khối lượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xoj˧˦ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [kʰoj˨˩˦ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰoj˦˥ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đại lượng đặc trưng của một vật khiến nó có một trọng lượng nhất định tại một nơi.
    • Khối lượng của một túi bột giặt là 2 ki-lô-gam.

"khối lượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mass
🇩🇪 Tiếng Đức die Masse
🇷🇺 Tiếng Nga масса ма́сса
🇹🇭 Tiếng Thái มวล muan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "khối lượng"

Cấu tạo âm tiết

khốiâm đầu kh · vần ôi · thanh sắc
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khối lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.