Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xoj˧˦ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [kʰoj˨˩˦ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰoj˦˥ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đại lượng đặc trưng của một vật khiến nó có một trọng lượng nhất định tại một nơi.
- Khối lượng của một túi bột giặt là 2 ki-lô-gam.
"khối lượng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "khối lượng"
bảo toàn khối lượngKhối lượng tổng cộng của các chất tham gia phản ứng hóa học luôn bằng khối lượng tổng cộng của các chất được tạo ra.định luật bảo toàn khối lượngxem bảo toàn khối lượng
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khối lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.