Danh từ
- Xem bảo toàn khối lượng.
Cấu tạo âm tiết
| định | âm đầu đ · vần inh · thanh nặng |
| luật | âm đầu l · vần uât · thanh nặng |
| bảo | âm đầu b · vần ao · thanh hỏi |
| toàn | âm đầu t · vần oan · thanh huyền |
| khối | âm đầu kh · vần ôi · thanh sắc |
| lượng | âm đầu l · vần ương · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "định luật bảo toàn khối lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.