Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ xoj˧˦] · Huế [fəŋ˧˧ kʰoj˨˩˦] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ kʰoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Centimet khối.
- Thể tích của buồng đốt xi lanh, qua đó tính được công suất của xe, máy.
- Xe máy 110 phân khối.
- Xe phân khối lớn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 分.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phân khối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.