Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ống khói

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəwŋ͡m˧˦ xɔj˧˦] · Huế [ʔəwŋ͡m˦˧˥ kʰɔj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔəwŋ͡m˦˥ kʰɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ống để thông khói.
    • Ống khói nhà máy.
  2. (Địa phương)

Câu ví dụ thêm

  • Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói.Smoke was rising from the chimney.

"ống khói" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chimney · smokestack
🇯🇵 Tiếng Nhật 煙突 えんとつ
🇫🇷 Tiếng Pháp la cheminée
🇮🇹 Tiếng Ý il camino

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ốngâm đầu (không) · vần ông · thanh sắc
khóiâm đầu kh · vần oi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ống khói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.