Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khói lửa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔj˧˦ lɨə˧˩] · Huế [kʰɔj˨˩˦ lɨə˧˨] · Sài Gòn [kʰɔj˦˥ lɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cảnh chiến tranh.

Từ, cụm từ chứa "khói lửa"

Cấu tạo âm tiết

khóiâm đầu kh · vần oi · thanh sắc
lửaâm đầu l · vần ưa · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khói lửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.