Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔj˧˦ lɨə˧˩] · Huế [kʰɔj˨˩˦ lɨə˧˨] · Sài Gòn [kʰɔj˦˥ lɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảnh chiến tranh.
Từ, cụm từ chứa "khói lửa"
nước non khói lửaTạm biệt người yêu để đi chiến tranh.khói lửa chiến tranhDiễn tả sự tàn phá khốc liệt và những đau thương mất mát từ bom đạn trong chiến tranh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khói lửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.