vi
Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˧] · Huế [vɪj˧˧] · Sài Gòn [vɪj˧˧] ~ [jɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhỏ, nhỏ bé.
- Vi khuẩn.
- Kính hiển vi.
Câu ví dụ thêm
- Tôi cần có một máy vi tính mới.I need a new computer.
- Cái ti vi được đặt ở phòng khách.The television is in the living room.
- Bush chưa từng vi phạm Công ước Geneva.Bush never violated the Geneva Convention.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vi"
máy vi tínhMột thiết bị hay hệ thống điện tử có khả năng xử lý dữ liệu, dùng để tính toán hay kiểm soát các hoạt động mà có thể biểu diễn dưới dạng số hay quy luật lô-gích.hành viViệc làm, xét về mặt đánh giá phẩm chất.phạm viKhuôn khổ giới hạn một hoạt động.vi phạmLàm trái quy định.lò vi sóngMột thiết bị dùng để làm nóng đồ ăn bằng vi sóng, thường ở 2450 MHz, làm dao động các phân tử lưỡng cực.chu viĐộ dài của đường khép kín bao quanh một hình phẳng.tinh viCó nhiều chi tiết cấu tạo rất nhỏ và chính xác cao.vi tínhTính toán với độ chính xác cao.vi lô(cũ) Cây lau.vi baSóng điện từ có bước sóng dài hơn tia hồng ngoại, nhưng ngắn hơn sóng radio.vi khuẩnlà một vi sinh vật nhân sơ đơn bào có kích thước hiển vi, một số thuộc loại ký sinh trùng.vi môĐối tượng có quy mô nhỏ trong hệ thống, được coi là cấp thấp nhất; phân biệt với vĩ mô.vi phânPhần tử vô cùng nhỏ.tử viLoài cây có hoa nhỏ màu hồng mọc thành chùm.vi sinh vậtLà các sinh vật đơn bào hoặc đa bào, nhân sơ hoặc nhân thực, có kích thước rất nhỏ và thường chỉ quan sát được qua kính hiển vi.kính hiển viDụng cụ quang học gồm một hệ thống thấu kính phóng đại, dùng để nhìn những vật rất nhỏ.vi mạchMột tập hợp các mạch điện chứa linh kiện điện tử thụ động và linh kiện bán dẫn, có kích thước rất nhỏ.vi vuTiếng gió thổi nhẹ.vi ta min(Xem từ nguyên 1) chất có lượng rất nhỏ trong thức ăn nhưng lại rất cần cho sức khỏe vì thiếu thì cơ thể sẽ sinh rối loạn.vi xử lý(Máy tính) Mạch xử lý dữ liệu theo chương trình do người dùng thiết lập, được tạo thành bởi một mạch tích hợp rất phức tạp (bao gồm hàng triệu transistor). Trong các máy tính cá nhân, đơn vị xử lý trung tâm (CPU) là do bộ vi xử lý cung cấp. Hơn bất kỳ yếu tố nào, hiệu suất của một hệ máy tính chủ yếu được quyết định bởi các tính năng, chủng loại, và nhãn hiệu của bộ vi xử lý màvi sinh vật họcKhoa học nghiên cứu về vi sinh vật.vi thiềngBiếu quà ai để thủ lợi cho mình.hiển viThiết bị quang học gồm một hoặc nhiều thấu kính để phóng to hình ảnh của những đối tượng rất nhỏ.hàn viNghèo hèn, không có địa vị gì trong xã hội (thường nói về một đoạn đời đã qua, đối lập với sự thành đạt, vinh hiển hiện nay).suy viSút kém, mòn mỏi.trùng viVòng dây của quân địch.vi hành(Từ cũ, trang trọng) Cải trang đi quan sát dân tình (nói về nhân vật quan trọng).vi vútTừ mô phỏng tiếng như tiếng gió rít.phi viNgang trái. Câu thơ nói.tứ viChung quanh.Vi TrungTrương Hoa đời Tấn đón mời ẩn sĩ là Vi Trung, Trungthác bệnh không ra, người ta hỏi cớ, Trung nói.vi bằngVăn bản ghi nhận sự việc có thật do thừa phát lại trực tiếp chứng kiến.vi quốc giaMô hình các quốc gia có tuyên bố tồn tại nhưng không được bất cứ chính phủ hoặc tổ chức quốc tế nào công nhận, thường chỉ tồn tại trên văn bản, Internet hoặc trong tâm trí người sáng lập.toán học vi phânlà một nhánh toán học tập trung chủ yếu vào những vấn đề như đạo hàm và vi phân của hàm số (còn gọi tắt là vi phân), hàm số, giới hạn toán học, tích phân.ngoại viThực thể vượt tầm khuôn khổ.vi lượngSố lượng rất ít nhưng có tính chất quan trọngvi cảnhHành vi vi phạm pháp luật, xâm hại các quy tắc quản lý nhà nước nhưng mức độ nguy hiểm cho xã hội không lớn, bị xử lý bằng biện pháp xử phạt vi phạm hành chính.tường viLoài cây lá nhỏ có hoa màu hồng.vi diệuMầu nhiệm kỳ diệu.vi chấtCác loại vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể, chỉ cần một lượng rất nhỏ nhưng rất quan trọng đối với sức khỏe.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.