chu vi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˧ vi˧˧] · Huế [t͡ɕʊw˧˧ vɪj˧˧] · Sài Gòn [cʊw˧˧ vɪj˧˧] ~ [cʊw˧˧ jɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Độ dài của đường khép kín bao quanh một hình phẳng.
    • Chu vi hình chữ nhật.
    • Chu vi mảnh vườn.
    • Tính chu vi.
  2. Ngoại vi, khu vực bao quanh, vùng xung quanh.
    • Khu chu vi thành phố.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 周圍.

"chu vi" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 周囲 しゅうい
🇫🇷 Tiếng Pháp le périmètre
🇷🇺 Tiếng Nga периметр пери́метр
🇮🇹 Tiếng Ý il perimetro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuâm đầu ch · vần u · thanh ngang
viâm đầu v · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chu vi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.