vi phân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˧ fən˧˧] · Huế [vɪj˧˧ fəŋ˧˧] · Sài Gòn [vɪj˧˧ fəŋ˧˧] ~ [jɪj˧˧ fəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần tử vô cùng nhỏ.

Câu ví dụ

  • Tom tự học toán vi phân.Tom taught himself differential calculus.

"vi phân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh differential

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "vi phân"

Cấu tạo âm tiết

viâm đầu v · vần i · thanh ngang
phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vi phân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.