Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vi chất

Danh từ
Danh từ
  1. Các loại vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể, chỉ cần một lượng rất nhỏ nhưng rất quan trọng đối với sức khỏe.

Cấu tạo âm tiết

viâm đầu v · vần i · thanh ngang
chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vi chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.