Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˧ xwən˧˩] · Huế [vɪj˧˧ kʰwəŋ˧˨] · Sài Gòn [vɪj˧˧ kʰwəŋ˨˩˦] ~ [jɪj˧˧ kʰwəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- là một vi sinh vật nhân sơ đơn bào có kích thước hiển vi, một số thuộc loại ký sinh trùng.
- Vi khuẩn Escherichia coli là một vi khuẩn thường sống trong ruột người.
Câu ví dụ thêm
- Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.Hand washing is one way to control bacteria.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 微菌.
"vi khuẩn" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vi khuẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.