tinh vi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˧ vi˧˧] · Huế [tɨn˧˧ vɪj˧˧] · Sài Gòn [tɨn˧˧ vɪj˧˧] ~ [tɨn˧˧ jɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có nhiều chi tiết cấu tạo rất nhỏ và chính xác cao.
    • Máy móc tinh vi.
    • Nét vẽ rất tinh vi.
  2. Có khả năng phân tích, xem xét sâu sắc đến từng chi tiết nhỏ.
    • Thủ đoạn bóc lột tinh vi.
    • Xử lí tinh vi.
    • Nhận xét hết sức tinh vi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tinh vi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sophisticated
🇨🇳 Tiếng Trung 精密 jīng mì
🇮🇹 Tiếng Ý sofisticato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang
viâm đầu v · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tinh vi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.