Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vi lượng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˧ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [vɪj˧˧ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɪj˧˧ lɨəŋ˨˩˨] ~ [jɪj˧˧ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Số lượng rất ít nhưng có tính chất quan trọng

Cấu tạo âm tiết

viâm đầu v · vần i · thanh ngang
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vi lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.