Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˧ taː˧˧ min˧˧] · Huế [vɪj˧˧ taː˧˧ min˧˧] · Sài Gòn [vɪj˧˧ taː˧˧ mɨn˧˧] ~ [jɪj˧˧ taː˧˧ mɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Xem từ nguyên 1) chất có lượng rất nhỏ trong thức ăn nhưng lại rất cần cho sức khỏe vì thiếu thì cơ thể sẽ sinh rối loạn.
- Gấc có vi-ta-min.
- A.
- Cam có vi-ta-min.
- C.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Từ tiếng Pháp vitamine
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vi ta min" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.