Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔ˨˩ vi˧˧ sawŋ͡m˧˦] · Huế [lɔ˦˩ vɪj˧˧ ʂawŋ͡m˦˧˥] ~ [lɔ˦˩ vɪj˧˧ sɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [lɔ˨˩ vɪj˧˧ ʂawŋ͡m˦˥] ~ [lɔ˨˩ jɪj˧˧ sawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một thiết bị dùng để làm nóng đồ ăn bằng vi sóng, thường ở 2450 MHz, làm dao động các phân tử lưỡng cực.
- Liên tục chia tay rồi quay lại trong một mối quan hệ tình cảm.
- Sao mày cứ lò vi sóng với thằng đó suốt vậy?
Câu ví dụ thêm
- Luis sẽ làm sạch chiếc lò vi sóng.Luis is going to clean the microwave.
- Chúng tôi không có lò vi sóng.We don't have a microwave.
- Chúng ta không có lò vi sóng.We don't have a microwave.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
. Dạng thuần Việt hơn của lò vi ba.
"lò vi sóng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | microwave · microwave oven |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lò vi sóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.