vi mạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˧ majk̟̚˧˨ʔ] · Huế [vɪj˧˧ mat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɪj˧˧ mat̚˨˩˨] ~ [jɪj˧˧ mat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một tập hợp các mạch điện chứa linh kiện điện tử thụ động và linh kiện bán dẫn, có kích thước rất nhỏ.

"vi mạch" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh integrated circuit

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

viâm đầu v · vần i · thanh ngang
mạchâm đầu m · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vi mạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.