vi vu

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˧ vu˧˧] · Huế [vɪj˧˧ vʊw˧˧] · Sài Gòn [vɪj˧˧ vʊw˧˧] ~ [jɪj˧˧ jʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiếng gió thổi nhẹ.
Động từ
  1. Đi chơi, đi hóng gió.
    • Hôm qua anh thấy chú vi vu cùng cô bé nào, trông có vẻ tí tởn lắm!

Cấu tạo âm tiết

viâm đầu v · vần i · thanh ngang
vuâm đầu v · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vi vu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.