tử vi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˩ vi˧˧] · Huế [tɨ˧˨ vɪj˧˧] · Sài Gòn [tɨ˨˩˦ vɪj˧˧] ~ [tɨ˨˩˦ jɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây có hoa nhỏ màu hồng mọc thành chùm.
  2. Phép lấy số, tính theo các ngôi sao và đoán vận mệnh, theo mê tín.

Câu ví dụ

  • Đấy là lá số tử vi của tôi á? Trông nó giống lá số tử vong hơn ý!That's supposed to be my horoscope? It looks more like a horrorscope!

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi
viâm đầu v · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tử vi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.