Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˦ hiən˧˩ vi˧˧] · Huế [kɨn˦˧˥ hiəŋ˧˨ vɪj˧˧] · Sài Gòn [kɨn˦˥ hiəŋ˨˩˦ vɪj˧˧] ~ [kɨn˦˥ hiəŋ˨˩˦ jɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ quang học gồm một hệ thống thấu kính phóng đại, dùng để nhìn những vật rất nhỏ.
- Kính hiển vi điện tử.
Câu ví dụ thêm
- Anh ta nhìn bằng kính hiển vi.He was looking through a microscope.
"kính hiển vi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | microscope |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 顕微鏡 けんびきょう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| kính | âm đầu k · vần inh · thanh sắc |
| hiển | âm đầu h · vần iên · thanh hỏi |
| vi | âm đầu v · vần i · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "kính hiển vi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.