Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːm˧˨ʔ vi˧˧] · Huế [faːm˨˩ʔ vɪj˧˧] · Sài Gòn [faːm˨˩˨ vɪj˧˧] ~ [faːm˨˩˨ jɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khuôn khổ giới hạn một hoạt động.
- Phạm vi nghiên cứu của khoa học xã hội rất lớn ([[w:Phạm Văn Đồng
- Trong phạm vi quyền hạn của đoàn thể xã hội ([[w:Đặng Thai Mai
Câu ví dụ thêm
- Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng.Their scope and shape is unclear.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"phạm vi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | range · scope · limit · extent |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 范围 fàn wéi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 範囲 はんい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 범위 beomwi |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ขอบเขต khàwp-khèet |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la gamma |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phạm vi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.