Danh từ
- Việc làm, xét về mặt đánh giá phẩm chất.
- Một hành vi cao thượng đối với kẻ đã làm hại mình.
Câu ví dụ thêm
- Có một đạo luật cấm hành vi như vậy.There is an Act which outlaws such behavior.
- Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người.Every religion prohibits murder.
- Nhìn chằm chằm vào ai đó là một hành vi thô lỗ.It is rude to stare at someone.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 行爲.
"hành vi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | behavior |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 行为 xíng wéi |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 행위 haengwi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le comportement |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | поведение поведе́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พฤติกรรม phrúet-tì-kam |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il comportamento |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hành vi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.