Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

拊

phủHán Việt
phụHán Việt
phuHán Việt
Có âm Hán Việt U+62CA
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

slap; pat; tap; handle of a vessel

Chữ khác cũng đọc là "phủ"

Xem cả 40 chữ đọc là "phủ" →

Chữ khác cũng đọc là "phụ"

Xem cả 38 chữ đọc là "phụ" →

Chữ khác cũng đọc là "phu"

Xem cả 54 chữ đọc là "phu" →

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 拊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 拊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).