Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

揃

tiễnHán Việt
tiênHán Việt
Có âm Hán Việt U+63C3
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

shear; (Cant.) to skin an animal

Chữ khác cũng đọc là "tiễn"

Xem cả 38 chữ đọc là "tiễn" →

Chữ khác cũng đọc là "tiên"

Xem cả 58 chữ đọc là "tiên" →

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 揃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 揃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).