擛
dẹpNôm
đẹpNôm
dịpNôm
nhịpNôm
Chữ Nôm U+64DB
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dẹp — Nôm. Chữ cùng âm "dẹp" · âm tiết dẹp
- đẹp — Nôm. Chữ cùng âm "đẹp" · âm tiết đẹp
- dịp — Nôm. Chữ cùng âm "dịp" · âm tiết dịp
- nhịp — Nôm. Chữ cùng âm "nhịp" · âm tiết nhịp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 擛 theo lối Nôm
dịpLúc thuận lợi cho việc gì.đẹpCó sự hấp dẫn bởi phía ngoài.nhịp(Cn. dịp) Thời gian thuận tiện.dẹpXếp gọn lại, xếp dồn vào một bên, một góc.
Chữ khác cũng đọc là "dẹp"
Chữ khác cũng đọc là "đẹp"
Chữ khác cũng đọc là "dịp"
Chữ khác cũng đọc là "nhịp"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 擛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 擛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).