蹀
dépNôm
dịpNôm
nhịpNôm
Chữ Nôm U+8E40
- Bộ thủ
- 足 túc số 157
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dép — Nôm. Chữ cùng âm "dép" · âm tiết dép
- dịp — Nôm. Chữ cùng âm "dịp" · âm tiết dịp
- nhịp — Nôm. Chữ cùng âm "nhịp" · âm tiết nhịp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蹀 theo lối Nôm
dịpLúc thuận lợi cho việc gì.nhịp(Cn. dịp) Thời gian thuận tiện.dépĐồ dùng để mang ở bàn chân, thường bằng cao su, nhựa, gồm đế mỏng và quai.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to skip, to dance; to put the foot down
Chữ khác cũng đọc là "dép"
Chữ khác cũng đọc là "dịp"
Chữ khác cũng đọc là "nhịp"
Chữ cùng bộ 足
路lộ跌điệt跳khiêu跟căn跪quỵ跑bào𨇒lủi足túc踏đạp躁thao𧿆dãy踐tiễn距cứ踢thích𨀤chọi踤tuỵ踸chậm躍dược跛phả躇xước蹈đạo趿táp跡tích踪tung踫tịnh蹲tỗn跨khoa趾chỉ䟢tiễn踦ỷ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蹀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蹀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).