dép

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ep

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛp̚˧˦] · Huế [jɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [jɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng để mang ở bàn chân, thường bằng cao su, nhựa, gồm đế mỏng và quai.
    • Đi dép.
    • Giày thừa dép thiếu. (tục ngữ)

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy quản lý một tiệm giày dép.She manages a shoe store.
  • Cô ấy quản lý một cửa hàng giày dép.She manages a shoe store.
  • Nó quản lý một tiệm giày dép.She manages a shoe store.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dép" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sandals; slippers

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dép"

Cấu tạo âm tiết

dépâm đầu d · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.