dẹp
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛp̚˧˨ʔ] · Huế [jɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xếp gọn lại, xếp dồn vào một bên, một góc.
- Dẹp bàn ghế trong phòng để rộng lối đi
- Bỏ đi; không thực hiện nữa.
- Thôi thì dẹp nỗi bất bình là xong (Truyện Kiều)
Câu ví dụ thêm
- Tôi sẽ dọn dẹp xong trước 2:30I'll be finished cleaning by 2:30.
- Cô ấy bị ám ảnh với việc dọn dẹp.She has a cleaning obsession.
- Tom nhờ Mary giúp đỡ John dọn dẹp nhà xe.Tom asked Mary to help John clean the garage.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dẹp" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ปราบ pràap |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Trái nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dẹp"
dọn dẹpSắp xếp lại cho gọn gàng, sạch sẽ (nói khái quát).dẹp loạnLàm tan những cuộc nổi dậy chống chính quyền.dẹp loànDẹp loạn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dẹp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.