dọn dẹp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔn˧˨ʔ zɛp̚˧˨ʔ] · Huế [jɔŋ˨˩ʔ jɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɔŋ˨˩˨ jɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sắp xếp lại cho gọn gàng, sạch sẽ (nói khái quát).
    • Dọn dẹp, sắp xếp lại đồ đạc.
    • Dọn dẹp nhà cửa để đón Tết.
    • Mình dọn dẹp điều cũ, để thêm vào điều mới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"dọn dẹp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh clean · cleaner · tidy · to clean up
🇨🇳 Tiếng Trung 收拾 shōu shi · 清理 qīng lǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 掃除 そうじ · 片付ける かたづける
🇰🇷 Tiếng Hàn 청소 cheongso · 청소하다 cheongsohada · 정리하다 jeongrihada · 치우다 chiuda
🇫🇷 Tiếng Pháp débarrasser · le nettoyage
🇩🇪 Tiếng Đức räumen · aufräumen
🇷🇺 Tiếng Nga убрать убра́ть · убираться убира́ться · убирать убира́ть · убраться убра́ться · уборка убо́рка
🇮🇹 Tiếng Ý la pulizia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dọnâm đầu d · vần on · thanh nặng
dẹpâm đầu d · vần ep · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dọn dẹp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.