"dẹp" hay "giẹp"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dẹp

Động từ
  1. Xếp gọn lại, xếp dồn vào một bên, một góc.
    • Dẹp bàn ghế trong phòng để rộng lối đi
  2. Bỏ đi; không thực hiện nữa.
    • Thôi thì dẹp nỗi bất bình là xong (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: dẹp loạn, dẹp loàn

Xem đủ "dẹp" →

giẹp

Tính từ
  1. Mỏng mình.

Hay gặp trong: giẹp mình, gièm giẹp

Xem đủ "giẹp" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.