Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dịp

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ip

Phát âm (IPA): Hà Nội [zip̚˧˨ʔ] · Huế [jip̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lúc thuận lợi cho việc gì.
    • Nói khoác gặp dịp. (tục ngữ)
    • Thừa dịp, dử vào tròng, vào xiếc (Tú Mỡ)
  2. Thời gian gắn với sự việc.
    • Nhân dịp trung thu, tặng quà cho các cháu.
    • Vào dịp nguyên đán, sẽ về quê.
  3. (Cn. nhịp) .
  4. Nói các âm thanh mạnh và nối tiếp nhau đều đặn.
    • Dịp đàn.
    • Đánh dịp
  5. Nói các hoạt động nối tiếp nhau đều đặn.
    • Dịp múa.
    • Cầu bao nhiêu dịp, em sầu bấy nhiều. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dịp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh occasion
🇨🇳 Tiếng Trung 场合 chǎng hé
🇯🇵 Tiếng Nhật 序で ついで
🇫🇷 Tiếng Pháp l'occasion
🇩🇪 Tiếng Đức die Gelegenheit
🇷🇺 Tiếng Nga случай слу́чай
🇹🇭 Tiếng Thái คราว khraao
🇮🇹 Tiếng Ý l'occasione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "dịp"

Cấu tạo âm tiết

dịpâm đầu d · vần ip · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dịp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.