gặp dịp

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Được lúc thuận lợi.

"gặp dịp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 逢 féng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gặpâm đầu g · vần ăp · thanh nặng
dịpâm đầu d · vần ip · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gặp dịp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.