Liên từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ zip̚˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˧˧ jip̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ jip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do, điều kiện khách quan thuận tiện để làm một việc nào đó.
- Chúc mừng nhân dịp năm mới.
Câu ví dụ thêm
- Nhân dịp này, chúng ta cụng ly đi.On this occasion, we should drink a toast.
- Tôi muốn biếu cô ấy một tặng phẩm nhân dịp sinh nhật cô.I want to give her a gift for her birthday.
- Để mình nói thứ mình muốn nhân dịp sinh nhật cho cậu nhớ.Let me tell you what I want for my birthday.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nhân dịp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | on the occasion of |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 際 さい |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ถือโอกาส thǔe-oo-kàat |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhân dịp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.