nhịp
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲip̚˧˨ʔ] · Huế [ɲip̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cn. dịp) Thời gian thuận tiện.
- Đó là một nhịp may để tiến hành công việc.
- Đoạn cầu ở vào giữa hai cột cầu.
- Cầu bao nhiêu nhịp thương mình bấy nhiêu. (ca dao)
- Quãng cách đều nhau giữa những tiếng đệm mạnh trong một bài nhạc, một hồi trống, hồi chiêng.
- Ngồi đánh nhịp.
- Theo nhịp chiêng, nhịp trống ồn ào (Tú Mỡ)
- Sự kế tiếp đều đặn.
- Tâm hồn của.
- Nguyễn.
- Trái sống một nhịp với non sông đất nước (Phạm Văn Đồng)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhịp" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhịp"
nhịp điệuSự trầm bổng nối tiếp nhau trong một bài văn hoặc một bản nhạc.nhịp độngh.hòa nhịpHoà nhịp.nhịp nhàngĐều và ăn khớp với nhau.nhộn nhịpTấp nập đi lại.ăn nhịpHòa hợp với.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhịp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.