Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhịp nhàng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲip̚˧˨ʔ ɲaːŋ˨˩] · Huế [ɲip̚˨˩ʔ ɲaːŋ˦˩] · Sài Gòn [ɲip̚˨˩˨ ɲaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đều và ăn khớp với nhau.
    • Kế hoạch của các ngành được thực hiện nhịp nhàng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhịp nhàng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rhythmic

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhịpâm đầu nh · vần ip · thanh nặng
nhàngâm đầu nh · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhịp nhàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.