nhíp

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ip

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲip̚˧˦] · Huế [ɲip̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng gồm hai thanh kim loại mỏng, nhỏ và cứng, có khả năng kẹp, giữ chặt, thường dùng để nhổ râu.
    • Nhíp nhổ râu.
  2. Lò xo thanh bằng kim loại cong, có tác dụng giảm xóc cho xe.
    • Nhíp xe .
    • Xe gẫy nhíp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhíp"

Cấu tạo âm tiết

nhípâm đầu nh · vần ip · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhíp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.