Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dao nhíp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ ɲip̚˧˦] · Huế [jaːw˧˧ ɲip̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːw˧˧ ɲip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dao nhỏ, lưỡi có thể gập vào một cái nhíp dùng làm chuôi.
  2. Dao bỏ túi, có một hay nhiều lưỡi mở ra gập vào được.

Câu ví dụ

  • Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.He cut a twig from the tree with his knife.

Cấu tạo âm tiết

daoâm đầu d · vần ao · thanh ngang
nhípâm đầu nh · vần ip · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dao nhíp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.