Động từ
- Hoà nhịp.
- Cùng làm với nhau; ăn khớp với nhau.
- Đứng lên, hoà nhịp với phong trào cách mạng chung.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hòa nhịp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.