nhịp độ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲip̚˧˨ʔ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [ɲip̚˨˩ʔ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲip̚˨˩˨ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. ngh.
  2. Mức độ tiến triển trong thời gian của công việc.
    • Nhịp độ xây dựng rất nhanh.

"nhịp độ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pace
🇨🇳 Tiếng Trung 步伐 bù fá
🇯🇵 Tiếng Nhật テンポ
🇷🇺 Tiếng Nga темп

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nhịpâm đầu nh · vần ip · thanh nặng
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhịp độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.