nhịp điệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲip̚˧˨ʔ ʔɗiəw˧˨ʔ] · Huế [ɲip̚˨˩ʔ ʔɗiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲip̚˨˩˨ ʔɗiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự trầm bổng nối tiếp nhau trong một bài văn hoặc một bản nhạc.
    • Nhịp điệu khoan thai.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này.I like the slow tempo of this song.
  • Tôi thích cái nhịp điệu chậm của bài hát này.I like the slow tempo of this song.
  • Tôi thích nhảy theo bài hát ưa thích của mình, để cho nhịp điệu dẫn dắt.I love dancing to my favorite songs, letting the rhythm take control.

"nhịp điệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rhythm
🇨🇳 Tiếng Trung 节奏 jié zòu
🇯🇵 Tiếng Nhật リズム
🇰🇷 Tiếng Hàn 리듬 rideum
🇫🇷 Tiếng Pháp le rythme
🇩🇪 Tiếng Đức der Rhythmus
🇷🇺 Tiếng Nga ритм
🇮🇹 Tiếng Ý il ritmo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhịpâm đầu nh · vần ip · thanh nặng
điệuâm đầu đ · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhịp điệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.