Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

喋

nhịpNôm
Chữ Nôm U+558B
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 喋 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

nag; chatter, babble, twitter

Chữ khác cũng đọc là "nhịp"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 喋

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 喋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).