搽
tràHán Việt
chàHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+643D
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trà — Hán Việt. Chữ cùng âm "trà" · âm tiết trà
- chà — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chà" · âm tiết chà
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 搽 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
smear; rub, wipe; anoint
Chữ khác cũng đọc là "trà"
Chữ khác cũng đọc là "chà"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 搽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 搽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).