chà

Danh từĐộng từThán từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˨˩] · Huế [t͡ɕaː˦˩] · Sài Gòn [caː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cành cây có nhiều nhánh nhỏ, thường dùng để rào hoặc thả dưới nước cho cá đến ở.
    • Cắm chà.
    • Thả chà.
Động từ
  1. Áp mạnh bàn tay, bàn chân hoặc vật gì có mặt phẳng xuống và đưa đi đưa lại nhiều lần trên bề mặt để làm cho tróc, vỡ hoặc nát ra.
    • Chà đậu.
    • Chà nát.
Thán từ
  1. Tiếng thốt ra, biểu lộ ý than phiền hoặc ngạc nhiên, tán thưởng.
    • Chà! Buồn ngủ quá!
    • Chà! Trông đẹp lắm!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "chà"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chà" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gee · to rub; wow
🇯🇵 Tiếng Nhật まあ
🇰🇷 Tiếng Hàn 원 won · 글쎄 geulsse
🇩🇪 Tiếng Đức tja · wow · reiben
🇹🇭 Tiếng Thái ขัด khàt · ถู thǔu · โห hǒo
🇮🇹 Tiếng Ý wow

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chà"

Cấu tạo âm tiết

chàâm đầu ch · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.