"chà" hay "trà"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chà
Danh từ
- Cành cây có nhiều nhánh nhỏ, thường dùng để rào hoặc thả dưới nước cho cá đến ở.
- Cắm chà.
Động từ
- Áp mạnh bàn tay, bàn chân hoặc vật gì có mặt phẳng xuống và đưa đi đưa lại nhiều lần trên bề mặt để làm cho tróc, vỡ hoặc nát ra.
- Chà đậu.
Thán từ
- Tiếng thốt ra, biểu lộ ý than phiền hoặc ngạc nhiên, tán thưởng.
- Chà! Buồn ngủ quá!
Hay gặp trong: chà xát, chà đạp, úi chà, chà bá, ái chà, chà bông, chà cang, chà tở, chông chà, chà nưa
Xem đủ "chà" →trà
Danh từ
- Đồ uống sửa soạn với lá chè hãm được trong nước nóng.
- Ấm trà ngon.
- Cây cảnh cùng loại với chè, hoa đẹp màu trắng, hồng hay đỏ.
- Trồng và chăm sóc hoa trà.
- Tập hợp những cây cùng loại cùng gieo trồng và thu hoạch trong một thời gian, một đợt.
- Trà lúa cấy cuối vụ.
- Lứa tuổi.
- Hai đứa cùng trà với nhau.
Hay gặp trong: đại trà, trà đen, thiền trà, ẩm trà, trà vinh, trà sữa, trà bơ, trà ôn, trà mạn, trà chanh
Xem đủ "trà" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.