Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chà" hay "trà"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chà

Danh từ
  1. Cành cây có nhiều nhánh nhỏ, thường dùng để rào hoặc thả dưới nước cho cá đến ở.
    • Cắm chà.
Động từ
  1. Áp mạnh bàn tay, bàn chân hoặc vật gì có mặt phẳng xuống và đưa đi đưa lại nhiều lần trên bề mặt để làm cho tróc, vỡ hoặc nát ra.
    • Chà đậu.
Thán từ
  1. Tiếng thốt ra, biểu lộ ý than phiền hoặc ngạc nhiên, tán thưởng.
    • Chà! Buồn ngủ quá!

Hay gặp trong: chà xát, chà đạp, úi chà, chà bá, ái chà, chà bông, chà cang, chà tở, chông chà, chà nưa

Xem đủ "chà" →

trà

Danh từ
  1. Đồ uống sửa soạn với lá chè hãm được trong nước nóng.
    • Ấm trà ngon.
  2. Cây cảnh cùng loại với chè, hoa đẹp màu trắng, hồng hay đỏ.
    • Trồng và chăm sóc hoa trà.
  3. Tập hợp những cây cùng loại cùng gieo trồng và thu hoạch trong một thời gian, một đợt.
    • Trà lúa cấy cuối vụ.
  4. Lứa tuổi.
    • Hai đứa cùng trà với nhau.

Hay gặp trong: đại trà, trà đen, thiền trà, ẩm trà, trà vinh, trà sữa, trà bơ, trà ôn, trà mạn, trà chanh

Xem đủ "trà" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.