Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ái chà

Thán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːj˧˦ t͡ɕaː˨˩] · Huế [ʔaːj˨˩˦ t͡ɕaː˦˩] · Sài Gòn [ʔaːj˦˥ caː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. .
    • Ái chà, hôm nay có mẻ kho ngon quá!
    • Ái chà, đẹp ghê!

Từ, cụm từ chứa "ái chà"

Cấu tạo âm tiết

áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc
chàâm đầu ch · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ái chà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.