Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chà là

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˨˩ laː˨˩] · Huế [t͡ɕaː˦˩ laː˦˩] · Sài Gòn [caː˨˩ laː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. cây ăn quả, thuộc loại cau, quả như quả nhót, có vị ngọt.

Cấu tạo âm tiết

chàâm đầu ch · vần a · thanh huyền
làâm đầu l · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chà là" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.