ngoan

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần oan

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋwaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nết na, dễ bảo, chịu nghe lời (thường nói về trẻ em).
    • Đứa bé ngoan.
    • Em bé ngoan, xứng đáng được kẹo ngọt.
  2. (Cũ). Khôn và giỏi (thường nói về phụ nữ).
    • Gái ngoan.
    • Nước lã mà vã nên hồ, Tay không mà nổi cơ đồ mới ngoan (ca dao).
  3. (Id.; kết hợp hạn chế). Khéo trong lao động.
    • Cô ấy dệt trông ngoan tay lắm.
  4. thường dùng khi chúc một em bé hoặc một người mình thân thiết ngủ ngon một cách dễ thương.
    • Chúc bé ngủ ngoan.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ngoan"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngoan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh well-behaved; good (child)
🇨🇳 Tiếng Trung 乖 guāi
🇯🇵 Tiếng Nhật おとなしい
🇫🇷 Tiếng Pháp sage · gentiment
🇩🇪 Tiếng Đức brav

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "ngoan"

Cấu tạo âm tiết

ngoanâm đầu ng · vần oan · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngoan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.