Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khôn ngoan

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xon˧˧ ŋwaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰoŋ˧˧ ŋwaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khéo léo trong việc cư xử với mọi người.
    • Khôn ngoan đối đáp người ngoài, gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau. (ca dao)

Câu ví dụ thêm

  • Không có người lúc nào cũng khôn ngoan.No man is wise at all times.
  • Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ.The old are not always wiser than the young.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"khôn ngoan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wise · wisdom
🇨🇳 Tiếng Trung 伶俐 líng lì
🇯🇵 Tiếng Nhật 知恵 ちえ
🇫🇷 Tiếng Pháp sage · la sagesse
🇩🇪 Tiếng Đức weise · die Weisheit
🇷🇺 Tiếng Nga мудрый му́дрый · мудрость му́дрость
🇮🇹 Tiếng Ý saggio · la saggezza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khônâm đầu kh · vần ôn · thanh ngang
ngoanâm đầu ng · vần oan · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khôn ngoan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.