ngoan đạo

Tính từ
Tính từ
  1. Tin sùng đạo lắm.
  2. Tin sùng Thiên Chúa giáo lắm.

"ngoan đạo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh godly · devout · pious · godfearing · Christian
🇫🇷 Tiếng Pháp pieux · dévot
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha piadoso · piadosa · cristiano · cristiana

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ngoanâm đầu ng · vần oan · thanh ngang
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngoan đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.