sùng đạo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwŋ͡m˨˩ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [ʂʊwŋ͡m˦˩ ʔɗaːw˨˩ʔ] ~ [sʊwŋ͡m˦˩ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂʊwŋ͡m˨˩ ʔɗaːw˨˩˨] ~ [sʊwŋ͡m˨˩ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mê theo một tôn giáo.

"sùng đạo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh religious · godly
🇩🇪 Tiếng Đức gläubig
🇮🇹 Tiếng Ý religioso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sùngâm đầu s · vần ung · thanh huyền
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sùng đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.